dusicyon cancrivorus

Học thuật
Thân thiện
dusicyon cancrivorus

A dusicyon cancrivorus wades through a shallow river at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chó hoang phía bắc Nam Mỹ: "Dusicyon cancrivorus" tên khoa học của một loài động vật thuộc họ chó, sống hoang dãkhu vực phía bắc Nam Mỹ. Loài này còn được biết đến với tên thông dụng "crab-eating fox" (cáo ăn cua).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dusicyon cancrivorus is native to South America. (Loài dusicyon cancrivorus nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
    • Researchers are studying the habitat of the dusicyon cancrivorus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của loài dusicyon cancrivorus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học "Dusicyon cancrivorus" thường được sử dụng trong các tài liệu sinh học, nghiên cứu động vật học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài chó hoang hay cáo khác.
    • The genus Dusicyon includes several South American canid species. (Chi Dusicyon bao gồm một số loài thuộc họ chóNam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab-eating fox: Tên tiếng Anh thông dụng cho "Dusicyon cancrivorus".
  • Zorro de monte: Tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha cho loài nàymột số vùng Nam Mỹ.
  • South American fox: Một cách gọi chung cho các loài cáo/chó hoangNam Mỹ, trong đó "Dusicyon cancrivorus".
Từ đồng nghĩa
  • Crab-eating zorro: Một tên gọi khác dựa trên tập tính ăn cua của .
  • Savanna fox: Tên gọi dựa trên môi trường sống đồng cỏ/xavan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài vật.)

dusicyon cancrivorus

A dusicyon cancrivorus wades through a shallow river at dusk.

Noun
  1. loài chó hoang phía bắc Nam Mỹ